phát hiện

Học thuật
Thân thiện
phát hiện

Nhà khảo cổ phát hiện một chiếc bình cổ trong lòng đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm ra, nhận thấy một cái đó đã tồn tại nhưng chưa được biết đến, chưa được nhìn thấy hoặc bị che giấu: Hành động làm cho một sự vật, hiện tượng, sự thật hoặc lỗi sai trở nên rõ ràng, được biết đến lần đầu tiên.
    • Khám phá ra, tìm thấy một cái đó mới mẻ hoặc bất ngờ: Hành động tìm ra điều đó giá trị, ý nghĩa trước đây chưa từng được biết tới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nhà khảo cổ phát hiện một ngôi mộ cổ trong khu rừng. (Hành động tìm ra một thứ đã tồn tại từ lâu nhưng chưa ai biết.)
    • Bác sĩ phát hiện bệnh nhân dấu hiệu bất thường qua kết quả xét nghiệm. (Hành động nhận thấy, tìm ra một vấn đề bị che giấu.)
    • giáo phát hiện một lỗi sai trong bài làm của học sinh. (Hành động tìm ra, nhận thấy một chi tiết cụ thể.)
    • Nhà khoa học phát hiện một loài thực vật mới. (Hành động khám phá ra một điều hoàn toàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát hiện ra": Cụm từ nhấn mạnh kết quả của quá trình tìm kiếm, nhận thức. Thường có thể dùng thay thế cho "phát hiện" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Anh ấy đã phát hiện ra sự thật đằng sau vụ việc.
  • "bị phát hiện": Diễn tả trạng thái bị tìm thấy, bị lộ ra (thường với nghĩa tiêu cực).
    • Kẻ trộm bị phát hiện nhờ hệ thống camera an ninh.
Biến thể từ gần giống
  • Phát hiện (Danh từ): Chỉ chính sự việc, điều được tìm ra.
    • Đây một phát hiện quan trọng của ngành y học.
  • Khám phá: Nhấn mạnh việc tìm ra những điều mới lạ, bí ẩn, thường sau một quá trình tìm tòi, nghiên cứu chủ đích ( dụ: khám phá vũ trụ, khám phá bản thân).
  • Tìm thấy: Nhấn mạnh kết quả cuối cùng được thứ đang tìm kiếm, có thể thứ đã mất hoặc thứ mới ( dụ: tìm thấy chìa khóa, tìm thấy hạnh phúc).
  • Nhận ra: Nhấn mạnh quá trình nhận thức, hiểu ra điều đó (thường trừu tượng) dựa trên quan sát hoặc suy nghĩ ( dụ: nhận ra sai lầm, nhận ra một khuôn mặt quen).
Từ đồng nghĩa
  • Tìm ra: Làm cho thấy ra, thấy được cái đang nhưng chưa thấy.
  • Nhận thấy: Thấy, cảm thấy được (một cách ý thức).
  • Vạch trần: Làm cho lộ sự thật xấu xa, giả dối (nghĩa mạnh hơn, thường dùng cho hành vi tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phát hiện được: Nhấn mạnh khả năng, kết quả thành công của việc phát hiện.
    • Cuối cùng, cảnh sát cũng phát hiện được manh mối.
  • Phát hiện ra rằng: Dùng để giới thiệu một sự thật, một thông tin mới được nhận biết.
    • Tôi phát hiện ra rằng anh ấy đã nói dối.
Thành ngữ liên quan

(Từ "phát hiện" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động "phát hiện" thường được diễn đạt trực tiếp trong câu.)

phát hiện

Nhà khảo cổ phát hiện một chiếc bình cổ trong lòng đất.

  1. Tìm ra cái chưa ai biết: Phát hiện nhiều mũi tên đồngCổ Loa.